o ring

o ring

A mechanic places a new o ring on the engine part.

Định nghĩa

Danh từ: - Vòng đệm chữ O: "o ring" một miếng đệm hình tròn dẹt, thường được làm từ cao su hoặc nhựa, được sử dụng để làm kín các mối nối hoặc khớp nối, chịu được áp suất cao, ngăn chặn sự rỉ của chất lỏng hoặc khí.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã thay thế vòng đệm chữ O đã mòn để ngăn rỉ dầu.)
  • (Vòng đệm chữ O rất cần thiết trong các hệ thống thủy lực để duy trì áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seal an o ring": làm kín một vòng đệm chữ O.

    • You need to lubricate the o ring before sealing to ensure a tight fit. (Bạn cần bôi trơn vòng đệm chữ O trước khi làm kín để đảm bảo khớp chặt.)
  • "o ring failure": hỏng hóc của vòng đệm chữ O.

    • O ring failure can cause catastrophic leaks in high-pressure systems. (Hỏng hóc vòng đệm chữ O có thể gây rỉ nghiêm trọng trong các hệ thống áp suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • O-ring (cách viết dấu gạch nối): danh từ, cùng nghĩa.
  • O-ring seal (n): vòng đệm kín hình chữ O.
    • The o-ring seal was damaged during installation. (Vòng đệm kín hình chữ O đã bị hỏng trong quá trình lắp đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gasket: miếng đệm (nói chung, không nhất thiết hình chữ O).
  • Seal ring: vòng đệm kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "o ring". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Fit an o ring: lắp vòng đệm chữ O.
      • He carefully fitted the o ring into the groove. (Anh ấy cẩn thận lắp vòng đệm chữ O vào rãnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "o ring".